100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

方 (fāng): hình vuông

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hình vuông
Số chữ
1
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
4
Bộ thủ
方
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hình vuông
  • lũy thừa
  • thẳng đứng
  • trung thực
  • công bằng
  • hướng
  • phía
  • bên ký kết
  • Phương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示四个角都是直角的四边形或六个面都是正方形的立体形状,如正方形、立方体
  • 指方向或方位,如东方、对方
  • 表示方法、办法,如方法、方式
  • 指地方或区域,如地方、方言
  • 作量词,用于方形的东西,如一平方米、一方手帕
  • 作副词,表示时间上刚刚或才,如方才、如梦方醒
  • 用作姓氏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My best friend's surname is Fang; his name is Fang Ming.

,。

Teacher Fang teaches us math; he is very patient.

,?。

Excuse me, is Mr. Fang in? I have something to discuss with him.

。

Doctor Fang is the best doctor in this hospital.

,。

I know someone surnamed Fang; he is my colleague.

,!。

Hello, Ms. Fang! Nice to meet you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập