100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

施工 (shī gōng): xây dựng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xây dựng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xây dựng
  • Để thực hiện xây dựng hoặc sửa chữa quy mô lớn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 按照设计图纸或计划,对建筑物、道路、桥梁等进行建造、修缮或安装的工作。既指整个建造过程,也指正在进行的工程作业。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

This subway line is under intense construction and is expected to open to traffic by the end of next year.

,,。

Because of road construction, the intersection ahead is already closed, so we have to take a detour.

,。

The new teaching building is still under construction, so students cannot enter that building for the time being.

,。

Construction is going on at the entrance of the residential community, and the noise is so loud that nearby residents can't sleep well at night.

,。

Due to the weather, the construction of the bridge had to be postponed until next month.

,。

The construction team works from 7 a.m. to 6 p.m. every day, which is very hard work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập