100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

旋涡 (xuán wō): xoắn ốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
xoắn ốc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • xoắn ốc
  • xoáy nước xoáy
  • Eddy, Eddy, Eddy
  • xoáy nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指水流或气流旋转形成的螺旋状形态,中间低陷,有吸力,如江河中的旋涡
  • 也比喻某种力量把人卷入其中、难以脱身的处境或局面,如被卷进感情的旋涡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

After the storm, a huge whirlpool appeared on the river, pulling all the floating branches into it.

,,。

He got caught in an emotional whirlpool and couldn't extricate himself, feeling pain and confusion every day.

,。

The violent fluctuations in the stock market dragged many investors into a financial whirlpool, causing heavy losses.

,,。

She spun quickly on the dance floor, her skirt flying, as if forming a beautiful whirlpool.

,。

The small town was drawn into a political whirlpool, and the residents' lives were greatly affected.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập