100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

无 (wú): không có

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
không có
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
4
Bộ thủ
一
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không có
  • không
  • không có gì
  • thiếu
  • không có
  • không tồn tại
  • không có
  • không có gì
  • không có gì
  • không (phủ định trang trọng)
  • không
  • không (như tiền tố)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 没有
  • 表示不存在或缺少某事物。常与“有”相对,如“无钱”“无家可归”。也可以表示不、不要,如“无须”“无妨”。在成语和固定搭配中很常见,如“无论如何”“无可奈何”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

There is no way out here.

。

He has nothing to say.

。

This is a kind of unconditional love.

。

Solving the problem requires selfless help.

,。

From nothing to something, we built a new system.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập