100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

既 (jì): đã có rồi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4adverb, conjunction

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đã có rồi
Số chữ
1
Từ loại
adverb, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
9
Bộ thủ
旡
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đã có rồi
  • kể từ khi
  • Cả hai... (và...)
  • hiện nay (literary)
  • kể từ
  • bây giờ (liên từ)
  • Cả hai đều... và... và... (in Các mô hình vừa... Lại nữa...)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示动作或状态已经发生或完成,相当于已经
  • 常与就、又、也等词搭配,构成既……就……、既……又……等格式,表示两种情况同时存在或先有条件后有结果
  • 也用于固定搭配既然,表示根据已经发生的情况推出结论。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

He is both smart and hardworking, so he improves quickly.

,。

Since you have come, you might as well settle in.

,。

She can both play the piano and play the violin.

,。

Since the task has already been completed, let's rest early.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập