100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

日 (rì): (bound form) mặt trời; ngày; ngày trong tháng; (bound form) Nhật Bản (viết tắt của 日本[Ri4 ben3]); (thô tục) địt; quan hệ tình dục với; mặt trời; viết tắt của Nhật Bản; thô tục: địt

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1classifier, (noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
(bound form) mặt trời; ngày; ngày trong tháng; (bound form) Nhật Bản (viết tắt của 日本[Ri4 ben3]); (thô tục) địt; quan hệ tình dục với; mặt trời; viết tắt của Nhật Bản; thô tục: địt
Số chữ
1
Từ loại
classifier, (noun)
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
日
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (bound form) mặt trời
  • ngày
  • ngày trong tháng
  • (bound form) Nhật Bản (viết tắt của 日本[Ri4 ben3])
  • (thô tục) địt
  • quan hệ tình dục với
  • mặt trời
  • viết tắt của Nhật Bản
  • thô tục: địt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 太阳,例如“日出”就是太阳升起
  • 白天,与夜晚相对,例如“日日夜夜”
  • 一整天的时间,例如“今日”“明日”
  • 某些计量单位,如“纪念日”中的“日”表示特定的一天。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Today is a good day.

。

I write a diary every day.

。

I have studied Japanese for five years.

,。

Work at sunrise, rest at sunset.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập