100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

旧 (jiù): cũ; trái nghĩa: mới 新; trước đây; sờn (theo thời gian); cũ; không mới; trước đây; trước; sờn; đã qua sử dụng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cũ; trái nghĩa: mới 新; trước đây; sờn (theo thời gian); cũ; không mới; trước đây; trước; sờn; đã qua sử dụng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
5
Bộ thủ
日
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cũ
  • trái nghĩa: mới 新
  • trước đây
  • sờn (theo thời gian)
  • cũ
  • không mới
  • trước đây
  • trước
  • sờn
  • đã qua sử dụng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指使用时间久的、不新的,跟“新”相反,例如旧衣服、旧房子
  • 指过去的、从前的,例如旧社会、旧时代
  • 指老朋友或老交情,例如故旧、旧友。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This is an old book.

。

He is wearing old clothes.

。

We went to see his former residence.

,。

If the old doesn't go, the new won't come.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập