100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

早 (zǎo): sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!; lâu rồi; sớm hơn dự định

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sớm; buổi sáng; Chào buổi sáng!; lâu rồi; sớm hơn dự định
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
6
Bộ thủ
日
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sớm
  • buổi sáng
  • Chào buổi sáng!
  • lâu rồi
  • sớm hơn dự định

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 时间在前面的,比一般或规定的时间靠前
  • 也表示事情发生在很久以前
  • 还可以表示问候,用于早上见面时,相当于“早上好”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He gets up at six every morning.

,。

Good morning, the weather is nice today.

。

We arrived ten minutes early.

。

He knew about this long ago.

,。

Don't leave early; the meeting isn't over.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập