100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

时 (shí): biến thể cũ của 時|时[shi2]; giờ; thời gian; khi; giờ; mùa; khoảng thời gian; thời gian; khoảnh khắc; khoảng thời gian; khi; vào lúc; lượng từ cho giờ hoặc khoảng thời gian (trang trọng); họ Shi

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2noun, (classifier)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
biến thể cũ của 時|时[shi2]; giờ; thời gian; khi; giờ; mùa; khoảng thời gian; thời gian; khoảnh khắc; khoảng thời gian; khi; vào lúc; lượng từ cho giờ hoặc khoảng thời gian (trang trọng); họ Shi
Số chữ
1
Từ loại
noun, (classifier)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
日
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến thể cũ của 時|时[shi2]
  • giờ
  • thời gian
  • khi
  • giờ
  • mùa
  • khoảng thời gian
  • thời gian
  • khoảnh khắc
  • khoảng thời gian
  • khi
  • vào lúc
  • lượng từ cho giờ hoặc khoảng thời gian (trang trọng)
  • họ Shi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 时间
  • 时候
  • 时机
  • 时常
  • 有时
  • 按时
  • 当时
  • 准时
  • 及时
  • 小时
  • 点钟
  • 季节
  • 时代
  • 时局
  • 时尚

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

When are you free?

。

We need to arrive on time.

。

He lived in Beijing when he was little.

。

When studying, you should focus.

。

It sometimes rains here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập