100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

旺 (wàng): thịnh vượng, thịnh vượng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thịnh vượng, thịnh vượng
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
日
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thịnh vượng, thịnh vượng
  • phát triển mạnh mẽ
  • (of hoa) nở
  • (of lửa) gầm rú

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物发展得好、有生气,比如生意红火、家族人丁多
  • 也指火势猛烈、光亮充足,如火烧得旺、火旺
  • 还可表示运气好、势头强,如运气旺、精力旺盛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

After this hot pot restaurant opened, its business became especially booming; every evening there is a long queue at the door.

,,。

Before the Spring Festival is the peak sales season; the mall is bustling with people, and the checkout counters are crowded with customers.

,,。

His family's ancestral grave has good feng shui, so every descendant has a successful career, and the family is becoming more and more prosperous.

,,。

This summer there was plenty of rain and good sunshine, so the crops in the fields are growing very vigorously.

,,。

This online store has a strong reputation because of its good service, so it has many repeat customers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập