100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

昌盛 (chāng shèng): thịnh vượng, thịnh vượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thịnh vượng, thịnh vượng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thịnh vượng, thịnh vượng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容国家、事业或家族发展得好,兴旺发达,充满生机
  • 常用来祝愿或描述经济繁荣、人民生活富足的美好局面。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 6

để giữ

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

During the Tang Dynasty, the country was prosperous, and the people lived and worked in peace and contentment.

,。

Through the efforts of several generations, the family business has become more and more prosperous.

,。

We hope the country will be prosperous and thriving, and the people will live happily.

,,。

Since the renovation, business on this commercial street has become increasingly prosperous, attracting many tourists.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập