100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

明 (míng): sáng; ánh sáng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adjective, verb, noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
sáng; ánh sáng
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
日
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sáng
  • ánh sáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 光线充足,不黑暗
  • 清楚,明白。天亮后光线变足,使东西看得清,所以有明亮之意。引申为对事情看得清楚、懂得、了解,比如明白、明智。还表示公开的、不隐藏的,如明显、明明。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The moon is very bright today.

。

I understand what you mean.

。

Tomorrow we will go to the park.

。

The Ming Dynasty was a dynasty in China.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập