100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

昏 (hūn): Mùi-đầu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 7verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Mùi-đầu
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7
Số nét
8
Bộ thủ
日
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Mùi-đầu
  • twilight (tối)
  • để ngất đi
  • để mất ý thức
  • biến thể cũ của ốm [hun1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 头脑不清醒,神志模糊,常因疲劳、生病或喝酒引起
  • 天色暗下来,光线不明亮,如黄昏
  • 失去知觉,晕过去,如昏迷。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

He pulled two all-nighters in a row; in class today his head was so muddled that he couldn't take in anything the teacher said.

,,。

That muddle-headed ruler spent all day drinking and making merry, ignored state affairs, and ultimately caused the nation's downfall.

,,。

The room was too dim; after reading for a long time my eyes became blurry, so I had to turn on the desk lamp to continue studying.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập