100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晚 (wǎn): buổi tối; ban đêm; muộn; buổi tối; ban đêm; muộn; muộn về thời gian

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
buổi tối; ban đêm; muộn; buổi tối; ban đêm; muộn; muộn về thời gian
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
11
Bộ thủ
日
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • buổi tối
  • ban đêm
  • muộn
  • buổi tối
  • ban đêm
  • muộn
  • muộn về thời gian

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 太阳落山以后、天黑到睡觉前的一段时间,比如晚上、傍晚
  • 表示时间靠后、比规定或通常的时间迟,比如来晚了、晚点再说
  • 也指一个时期的后段,比如晚年、晚秋。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I am free this evening.

,。

He arrived late and missed the beginning of the movie.

,。

Sorry, I got up late.

?

Do you go to bed very late every day?

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập