100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晨 (chén): buổi sáng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
buổi sáng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
11
Bộ thủ
日
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • buổi sáng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 早晨,从天亮到中午之前的一段时间。常用来表示清早的时光,如清晨、早晨
  • 也可以指清晨的阳光或空气,如晨光、晨风。与“暮”“昏”相对,表示一天中最早的时段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

11 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The morning sunlight shines in through the window.

。

He goes running in the park every morning.

。

The morning mist covers the entire valley.

。

Morning exercise is very good for your health.

。

I like to drink a cup of coffee in the early morning.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập