100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

景象 (jǐng xiàng): cảnh tượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
cảnh tượng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cảnh tượng
  • Sight (to see)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指眼前看到的自然景色或社会现象,也可以指某处展现出的整体样子或场面
  • 常用来描述热闹、繁荣、凄凉等具体画面或氛围。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

họ Jing

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The scene of Fragrant Hills in autumn is very beautiful.

,,。

During the Spring Festival, every household is decorated with lanterns and colored banners; the bustling scene makes people feel warm.

,。

Standing on the top of the mountain, the whole city's scene comes into view.

。

The scene after the earthquake makes people heartbroken.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập