100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

晴 (qíng): trong trẻo; đẹp (thời tiết); trong trẻo; đẹp (thời tiết)

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trong trẻo; đẹp (thời tiết); trong trẻo; đẹp (thời tiết)
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
12
Bộ thủ
日
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trong trẻo
  • đẹp (thời tiết)
  • trong trẻo
  • đẹp (thời tiết)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 天空没有云或云很少,阳光充足,天气很好
  • 常用来形容天气晴朗。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The weather is very clear today.

。

Tomorrow will be a sunny day.

,。

The rain stopped and the sky cleared up.

,。

The sky is clear for thousands of miles, suitable for an outing.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập