100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

智力 (zhì lì): trí thông minh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
trí thông minh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trí thông minh
  • trí tuệ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人认识事物、理解问题和解决问题的能力,包括观察、记忆、思考、判断和想象等方面的能力。常用来表示一个人聪明与否,例如智力高就是说这个人很聪明,学习新东西很快
  • 智力也可以指一个民族的智慧水平或人类整体的认知能力。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 5

quyền lực

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although this child is young, his intelligence is outstanding; at five years old, he can already solve complex math problems.

。

Scientists are studying how to improve children's intellectual development through games.

,,。

As people age, their intelligence may decline somewhat, but their experience and wisdom become richer.

,。

In the intelligence competition, he won the championship with his quick reactions and extensive knowledge.

,。

Experts believe that a balanced diet and proper exercise are crucial for maintaining brain intelligence.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập