100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

智商 (zhì shāng): IQ (chỉ số thông minh)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
IQ (chỉ số thông minh)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • IQ (chỉ số thông minh)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 智力商数,用来衡量一个人的智力水平高低的数值。通常通过专门的智力测验得出,数值越高表示智力发展水平越高。日常生活中也常用来形容一个人聪明或愚笨的程度,例如说某人智商很高,就是说他很聪明
  • 说某人智商不够,就是说他不太聪明。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although this child is young, his IQ is very high; at five years old, he can easily solve elementary school math problems.

,。

Scientists use a series of tests to measure children's IQ in order to study their cognitive development.

,。

Some parents place too much emphasis on their child's IQ score, but neglect the development of emotional intelligence and social skills.

,。

Doctors used an IQ test to assess his cognitive abilities because he had memory problems after a car accident.

,,。

Research shows that IQ is not the only factor determining success; effort and opportunity are equally important.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập