100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

智慧 (zhì huì): sự khôn ngoan

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
sự khôn ngoan
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • sự khôn ngoan
  • trí thông minh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人认识、判断和解决问题的能力,也指对事物深刻的理解和正确的处理方式。智慧不只是知识多,还包括善于思考、有远见、能做出明智的选择
  • 日常生活中常用来称赞某人聪明、有见识,或形容一个决定、做法很高明。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Although this old man never went to school, he has accumulated a lot of wisdom in life and can always come up with good solutions when facing difficulties.

,。

True wisdom is not knowing all the answers, but knowing what questions to ask and when.

,,。

With her wisdom and patience, she successfully resolved the internal conflicts within the team and brought everyone back together.

,。

Reading can increase knowledge, but wisdom needs to be gradually experienced and comprehended through practice.

,,,。

Faced with this complex problem, everyone was at a loss. Only Lao Wang, relying on his years of wisdom, proposed a simple and effective plan.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập