100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暖 (nuǎn): ấm áp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
ấm áp
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
13
Bộ thủ
日
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • ấm áp
  • Để ấm lên
  • Biến thể cũ của ấm [nuan3]
  • Biến thể của ấm [nuan3]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 暖和,不冷,温度让人感到舒适
  • 使温度升高,使变暖
  • 比喻使人感到亲切、温暖。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

Today's sunshine is very warm; let's go out for a walk.

。

Her words warmed my heart.

,。

In winter, I like to drink a bowl of hot soup to warm myself up.

,。

This down jacket is very warm, suitable for wearing in the cold north.

。

Global warming is a major challenge facing today's world.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập