100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

暗 (àn): tối

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
tối
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
13
Bộ thủ
日
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tối
  • trở nên tối
  • bí mật
  • ẩn giấu
  • dốt nát
  • che khuất
  • bối rối
  • dốt nát (biến thể của 暗[an4])
  • tối (biến thể của 暗[an4])
  • biến thể của 暗[an4]
  • (văn học) bối rối
  • (văn học) đóng (cửa)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 光线不足,黑暗,与明亮相对
  • 隐藏的、不公开的,如暗号、暗藏
  • 不光明正大的,如暗算
  • 深色、暗淡的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

13 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The room is very dark; I can't see clearly.

。

The sky gradually darkened.

。

He observed everything from a hidden place.

,。

This color is too dark; it doesn't suit me.

。

Don't speak ill of others behind their backs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập