100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

更 (gèng): hơn; thậm chí còn; xa hơn; vẫn; vẫn còn; hơn; thậm chí còn; xa hơn; vẫn; được dùng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ cao hơn

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hơn; thậm chí còn; xa hơn; vẫn; vẫn còn; hơn; thậm chí còn; xa hơn; vẫn; được dùng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ cao hơn
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
曰
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hơn
  • thậm chí còn
  • xa hơn
  • vẫn
  • vẫn còn
  • hơn
  • thậm chí còn
  • xa hơn
  • vẫn
  • được dùng trước tính từ hoặc trạng từ để chỉ mức độ cao hơn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度比原来更高,相当于“更加”
  • 常用于比较,说明一方在性质、数量或程度上超过另一方。也可表示继续增加或进一步,如“更好”“更快”“更多”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

Today is colder than yesterday.

。

She prefers tea more.

。

Please speak a little more slowly.

,。

With economic development, the city has become more prosperous.

。

I hope to speak Chinese more fluently.

。

Today is even hotter than yesterday.

。

He runs even faster.

。

Doing it this way is simpler.

。

You need to study even harder.

。

This plan is more feasible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập