100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

曾 (céng): một lần

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
một lần
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
曰
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • một lần
  • đã có rồi
  • ever (trước đây)
  • trước đây
  • trước đây đã
  • (past dấu hiệu thời gian được sử dụng trước động từ hoặc mệnh đề)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示过去发生过某事,相当于以前、从前,常用在动词前,如曾经、未曾
  • 也可表示某种情况在过去出现过。另一个读音为zēng,指中间隔两代的亲属关系,如曾祖、曾孙。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I once lived in Shanghai for three years, and that experience taught me a lot.

,。

She once said she would come to my birthday party, but in the end she couldn't make it because she was too busy with work.

,。

This scientist once won a Nobel Prize, and his research changed our understanding of the universe.

,。

When I was little, I once had a puppy; it would wait for me at the door every day after school.

,。

He once worked at that company for five years, but later quit to pursue his dream.

,。

We once agreed to go see the sea together, but we had to cancel the plan because of the weather.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập