100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

月 (yuè): mặt trăng; tháng; hàng tháng

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
mặt trăng; tháng; hàng tháng
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
4
Bộ thủ
月
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mặt trăng
  • tháng
  • hàng tháng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 月亮,地球的天然卫星,夜晚在天空中看到的天体
  • 表示时间,一年分为十二个月,一个月大约三十天
  • 每月的,按月计算的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

4 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The moon was very round last night.

。

I am going to Beijing in June.

。

His monthly salary is very high.

。

The moon rises in the east.

。

A month has thirty days.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập