100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

朋友 (péng you): bạn bè; bạn đồng hành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 1noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bạn bè; bạn đồng hành
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 1

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bạn bè
  • bạn đồng hành

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 朋友指彼此有交情、互相信任、经常来往的人,关系通常比一般认识的人更亲近
  • 也可以泛指同伴或伙伴,如一起玩的朋友、一起工作的朋友
  • 在称呼上,有人也用朋友表示友好客气的称呼,比如对陌生人说朋友。朋友可以指个人,也可以指一个群体,例如一群朋友。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

He is my good friend.

。

I have many friends.

。

I go to see a movie with friends.

。

Friends should help each other.

。

She is my best friend.

。

Let's be friends.

。

She travels with friends.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập