100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

服务 (fú wù): phục vụ; dịch vụ; phục vụ; cung cấp dịch vụ; dịch vụ (như một danh từ)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phục vụ; dịch vụ; phục vụ; cung cấp dịch vụ; dịch vụ (như một danh từ)
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phục vụ
  • dịch vụ
  • phục vụ
  • cung cấp dịch vụ
  • dịch vụ (như một danh từ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 为他人或集体提供帮助、做事,满足别人的需要
  • 也指这种工作的本身,如商店、旅馆等向顾客提供的帮助和接待。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

quần áo

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The service at this restaurant is very good.

。

They serve the guests.

。

The hotel's service staff are very warm and friendly.

。

We need better customer service.

。

This restaurant's service is very good.

。

We provide free service to customers.

。

He serves at a multinational company.

。

The service industry is very important in economic development.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập