100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

朗 (lǎng): bright; clear

Thứ tự nét và luyện viết

adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
bright; clear
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Số nét
10
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bright
  • clear
  • loud and clear

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 明亮、光线充足,常形容天气晴朗或月光清亮
  • 声音清晰响亮,常形容读书声或笑声
  • 性格开朗,形容人乐观爽快。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

10 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

The moonlight is very bright tonight; let's go out for a walk.

。

His voice reading the text aloud is very loud and clear.

,。

He has a cheerful personality and makes friends easily.

,。

After the rain, the sky is clear and the air is fresh.

。

Please read this dialogue aloud.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập