100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

朝 (cháo): Hoàng gia hoặc hoàng gia tòa án

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5verb, preposition

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
Hoàng gia hoặc hoàng gia tòa án
Số chữ
1
Từ loại
verb, preposition
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
12
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Hoàng gia hoặc hoàng gia tòa án
  • Chính phủ
  • nhà vua
  • triều đại của một vị vua hay hoàng đế
  • Tòa án hoặc hội nghị được tổ chức bởi một vị vua hoặc hoàng đế
  • Để thực hiện một hành hương đến
  • đối diện với
  • hướng tới
  • abbr. cho Hàn Quốc| Triều Tiên [Chao2 xian3] Hàn Quốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • “朝”读cháo时,是“朝鲜”的简称,指朝鲜半岛上的国家,如朝鲜、韩国所在的地区
  • 也常用来表示向、对着某个方向,如朝东走、朝前看
  • 还可表示朝代,如唐朝、宋朝。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

I plan to study abroad in Korea next year, learning Korean language and Korean culture.

,。

Although North Korea and South Korea belong to the same ethnic group, their political systems are completely different.

,。

This restaurant's signature dish is North Korean-style cold noodles, and the taste is very authentic.

,。

In history class, the teacher explained in detail the process of the division of the Korean Peninsula.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập