100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

期 (qī): thời kỳ

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thời kỳ
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
12
Bộ thủ
月
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thời kỳ
  • chu kỳ
  • một khoảng thời gian
  • giai đoạn
  • loại từ cho các số của tạp chí định kỳ
  • thời kỳ
  • khoảng hoặc giai đoạn thời gian
  • thời gian đã định
  • hạn chót
  • ngày đến hạn
  • loại từ cho các số, kỳ phát hành, hoặc mùa của một bộ
  • mong đợi
  • hy vọng
  • mong chờ
  • biến thể của 期[qi1]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 规定的一段时间或时间范围
  • 约定或预定的时间
  • 盼望、希望
  • 用于分期的事物,如分期付款或学期、假期等时间段。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

12 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This semester I chose three courses.

。

We agreed on the date for our next meeting.

。

The opportunity he had long anticipated finally came.

。

The deadline for this project is one month.

。

During the vacation, I plan to travel.

。

He hopes to be admitted to his ideal university.

。

This semester I have four courses.

。

The latest issue of the magazine has already been published.

。

Your passport expires next month.

。

I am really looking forward to this trip.

。

The company plans to complete this project in three phases.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập