100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

木匠 (mù jiàng): thợ mộc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thợ mộc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thợ mộc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 专门从事木工的人,主要用木头制作家具、门窗、梁柱等物品,也会修理或安装木制结构。这个职业需要掌握锯、刨、凿等工具的使用,通常被称为木匠。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

My grandfather is a famous carpenter in the village. The tables and chairs he makes are sturdy and nice-looking, and neighbors often ask him to help build furniture.

,,。

The leg of this old chair is loose. Dad said he would invite a carpenter to the house this weekend to fix it, otherwise someone might fall when sitting on it.

,,。

He has been a carpenter in the city for twenty years, specializing in Chinese-style doors, windows, and carved cabinets. Many customers praise his excellent craftsmanship.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập