100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

未必 (wèi bì): không nhất thiết phải

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
không nhất thiết phải
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • không nhất thiết phải
  • Có lẽ không

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示事情不一定如此,不能肯定
  • 常用来委婉地否定一种看法或推测,意思是虽然有可能,但不一定真的会发生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Chưa có

HSK 5

chắc chắn

Câu ví dụ

,,。

This restaurant has great reviews, but it may not suit everyone's taste; you'd better look at the menu first.

,。

Although he studies until late every day, his grades are not necessarily better than those of classmates who go to bed early.

,。

Expensive things are not necessarily good quality; the cheap shoes I bought last time lasted three years without breaking.

,。

The doctor said his illness doesn't necessarily require surgery; let's try medication and observation for a while first.

,,。

Friends you meet online are not necessarily unreliable; my husband and I met in a forum, and we've been married for five years now.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập