100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

末 (mò): đầu

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đầu
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
5
Bộ thủ
木
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đầu
  • kết thúc
  • giai đoạn cuối
  • phần sau
  • chi tiết không quan trọng
  • bột
  • bụi
  • vai ông già trong kinh kịch
  • đầu
  • kết thúc
  • giai đoạn cuối
  • phần sau
  • chi tiết không quan trọng
  • không thiết yếu
  • bột
  • bụi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 东西的尽头或顶端,比如树梢、头发尖
  • 也指事物的最后一段或末尾,与“始”相对,如周末、末期
  • 还可以表示次要的、不是最重要的,如本末倒置
  • 在口语中表示细碎的粉末或碎屑,如粉末、茶叶末。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

5 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We need to finish the report by the end of this month.

。

On weekends I often go for a walk in the park.

。

He caught the last bus home.

,。

When studying, focus on the key points and don't pay attention only to minor details.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập