100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

本质 (běn zhì): bản chất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bản chất
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bản chất
  • tự nhiên
  • tính bẩm sinh
  • phẩm chất nội tại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物本身固有的、决定其性质和发展的根本属性
  • 也指一个人或一件事最真实、最核心的部分,去掉表面现象后剩下的东西。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(dạng ràng buộc) gốc

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,。

After three months of investigation, the reporter finally uncovered the essence of this company's financial fraud.

,。

They often argue over trivial matters, but the essence of the problem is a lack of mutual trust.

,。

The essence of learning a foreign language is not just memorizing words, but also understanding the culture behind the language.

,。

Although he appears very polite on the surface, his colleagues can all see his selfish essence.

,。

Scientists believe that exploring the essence of the universe requires the joint efforts of several generations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập