100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

朵 (duǒ): hoa hoa hoa

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hoa hoa hoa
Số chữ
1
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
木
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hoa hoa hoa
  • tai lót (earlobe)
  • Fig. Item trên cả hai bên
  • Phân loại cho hoa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 量词,用于花、云、蘑菇等成团成簇的东西,比如一朵花、两朵云
  • 也指花朵本身,如花朵、一朵玫瑰
  • 在名字中常表示美丽、柔美。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Spring has arrived, and the garden is full of colorful flowers, very beautiful.

,。

She gently picked a rose and carefully put it in a vase.

,。

On the windowsill sits a white orchid, giving off a faint fragrance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập