100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

机智 (jī zhì): nhanh chóng-witted

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhanh chóng-witted
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhanh chóng-witted
  • tài nguyên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人聪明灵活,反应快,能很快想出办法应对突然出现的情况
  • 常用来称赞人脑子转得快,遇到问题时能巧妙地处理,不慌张。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Facing a sensitive question suddenly raised by a reporter, the young spokesperson cleverly changed the subject and avoided embarrassment.

,,。

The quick-witted little boy found the door locked, so he climbed in through the window and got the first-aid kit in time.

,,。

During the negotiation, she cleverly exploited a loophole in the other party's words and secured more favorable terms for the company.

,,。

When encountering such emergencies, he can always respond with quick wit, leaving those around him full of admiration.

,。

The teacher asked a very difficult question, and Xiaoming cleverly gave a simple yet correct answer.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập