100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

杀 (shā): để giết người

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để giết người
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để giết người
  • để giết chết
  • để tấn công
  • để làm suy yếu
  • để giảm
  • (dialect) để thông minh
  • (used sau một verb cực kỳ)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使人或动物失去生命
  • 比喻战斗或比赛中彻底打败对手
  • 表示因用力过猛而感到疼痛或刺激,如杀得眼睛疼
  • 用在动词后表示程度深,如笑杀人也作煞。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

?

Why use a butcher's knife to kill a chicken? (Don't use a sledgehammer to crack a nut.)

。

The police successfully prevented that murder case.

,。

Don't kill living beings; we should protect animals.

。

This pesticide can effectively kill pests.

。

He was sentenced for intentional homicide.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập