100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

杂 (zá): hỗn hợp

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
hỗn hợp
Số chữ
1
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
6
Bộ thủ
木
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hỗn hợp
  • Miscellaneous (những thứ khác nhau)
  • khác nhau
  • Để trộn
  • Variante của sự khác biệt| [x] [x] [x] [x]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 多种多样的,不单纯的,常组成混合、杂乱等词,表示混合或掺杂在一起
  • 非正统的,如杂牌
  • 表示正项以外的,如杂费、杂项
  • 作为动词,表示混合、掺杂,如杂糅。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

This drawer is too cluttered; there's everything inside, and it's very inconvenient to find things.

,,,。

His work is very miscellaneous; he has to handle documents, receive clients, and also be in charge of purchasing.

,,,。

This patch of grass is growing too mixed; some are tall, some are short, and there are even some wildflowers mixed in.

,。

All sorts of miscellaneous things are piled up everywhere in the kitchen, and there's not even room to cook.

,、,。

The evening party program is very varied, with singing, dancing, and even magic performances.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập