100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

权 (quán): quyền lực

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 5noun, (adverb)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
quyền lực
Số chữ
1
Từ loại
noun, (adverb)
Cấp độ HSK
HSK 5
Số nét
6
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • quyền lực
  • Đúng rồi
  • To Weigh (trọng lượng)
  • thuận tiện
  • tạm thời
  • Họ Quan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示权力、支配或控制的力量,如掌权、当权
  • 也指依法享有的权益或权限,如权利、职权
  • 还可表示衡量、考虑,如权衡
  • 另可作姓氏用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

6 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

The new classmate in our class has the surname Quan; everyone calls him Quan Ming because the last character of his name is Ming.

,,。

In Korea, the surname Quan is very common; the Teacher Quan I know has the surname Quan.

,。

My neighbor's surname is Quan; every time we meet, I call him Uncle Quan.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập