100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

村 (cūn): làng; (phương ngữ) mắng; mộc mạc; thô lỗ; làng; khu định cư nông thôn; (phương ngữ) mắng; khiển trách; mộc mạc; thô lỗ; biến thể của 村[cun1]

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 4noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
làng; (phương ngữ) mắng; mộc mạc; thô lỗ; làng; khu định cư nông thôn; (phương ngữ) mắng; khiển trách; mộc mạc; thô lỗ; biến thể của 村[cun1]
Số chữ
1
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4
Số nét
7
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • làng
  • (phương ngữ) mắng
  • mộc mạc
  • thô lỗ
  • làng
  • khu định cư nông thôn
  • (phương ngữ) mắng
  • khiển trách
  • mộc mạc
  • thô lỗ
  • biến thể của 村[cun1]

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

We live in a small village.

。

There is a big tree at the entrance to the village.

。

He comes from the countryside.

。

The villagers are all very warm and friendly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập