100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

条 (tiáo): dải; mục; điều khoản; khoản (của luật hoặc hiệp ước); loại từ cho những thứ dài mảnh (ruy băng; loại từ cho các vật dài, hẹp, mềm dẻo; loại từ cho các mục (tin tức, luật, lời khuyên, v.v.); dải; cành nhỏ; mục

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 2classifier, (noun)

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
dải; mục; điều khoản; khoản (của luật hoặc hiệp ước); loại từ cho những thứ dài mảnh (ruy băng; loại từ cho các vật dài, hẹp, mềm dẻo; loại từ cho các mục (tin tức, luật, lời khuyên, v.v.); dải; cành nhỏ; mục
Số chữ
1
Từ loại
classifier, (noun)
Cấp độ HSK
HSK 2
Số nét
7
Bộ thủ
木
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dải
  • mục
  • điều khoản
  • khoản (của luật hoặc hiệp ước)
  • loại từ cho những thứ dài mảnh (ruy băng
  • loại từ cho các vật dài, hẹp, mềm dẻo
  • loại từ cho các mục (tin tức, luật, lời khuyên, v.v.)
  • dải
  • cành nhỏ
  • mục

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 细长的东西,如线条、布条、面条
  • 用于计算细长物体的量词,如一条鱼、两条路
  • 指分项目的文字或规定,如条目、条款、条件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I bought a new pair of pants.

。

This river is very long.

。

He made a suggestion.

。

I saw a snake.

。

This is an important piece of news.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập