100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

来 (lái): đến; về phía người nói; từ khi; trong quá khứ; sắp tới; tiếp theo; để; khoảng; có thể; không thể; đến; xảy ra; tiếp theo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 1verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
đến; về phía người nói; từ khi; trong quá khứ; sắp tới; tiếp theo; để; khoảng; có thể; không thể; đến; xảy ra; tiếp theo
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 1
Số nét
7
Bộ thủ
木
Cấu trúc
独体结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đến
  • về phía người nói
  • từ khi
  • trong quá khứ
  • sắp tới
  • tiếp theo
  • để
  • khoảng
  • có thể
  • không thể
  • đến
  • xảy ra
  • tiếp theo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从别的地方到说话人所在的地方,和“去”相反
  • 表示将来的时间,如“来年”
  • 用在动词前表示想做某件事,如“我来帮你”
  • 表示大约的数量,如“十来个人”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

He will come to my house tomorrow.

?

When did you come?

。

Please come over here.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập