100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

杯 (bēi): cup

Thứ tự nét và luyện viết

classifier

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cup
Số chữ
1
Từ loại
classifier
Số nét
8
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cup
  • trophy cup
  • classifier for certain containers of liquids: glass
  • cup
  • glass
  • classifier for cups or glasses of beverages

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 杯子,一种用来盛水、茶、酒等液体的容器,通常比较小,有把手或无把手
  • 也可作量词,用于计算用杯子装的液体,如一杯水、两杯咖啡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I want a cup of coffee.

。

He drank two glasses of water.

。

She won the championship trophy.

。

This cup is very pretty.

。

Please give me a cup of tea.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập