100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

松 (sōng): thông

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6adjective, verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
thông
Số chữ
1
Từ loại
adjective, verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thông
  • lỏng lẻo
  • để nới lỏng
  • để thư giãn
  • chỉ (khô)
  • Họ Song

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个中文姓氏,如宋代著名诗人苏轼
  • 也用于人名。注意这个字本身还有别的意思,比如松树、放松,但作姓氏时只表示姓。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,。

My mother's surname is Song; this surname is very rare in our neighborhood.

,。

The new manager at the company has the surname Song; at first everyone thought he was Japanese.

,。

I checked the phone book and found that only three households in the entire city have the surname Song.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập