100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

极 (jí): cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3adverb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
cực kỳ; cực (địa lý; cực kỳ; rất; cực (địa lý, vật lý); điểm cuối; cực đoan
Số chữ
1
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
7
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • cực kỳ
  • cực (địa lý
  • cực kỳ
  • rất
  • cực (địa lý, vật lý)
  • điểm cuối
  • cực đoan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示程度非常高,相当于非常、十分,常用来修饰形容词或某些动词,如极好、极重要
  • 也可以表示达到顶点或最高程度,如极点、极限、登峰造极。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

7 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This problem is extremely difficult to solve.

。

He likes reading very much.

。

The weather today is extremely good.

。

The North Pole is the northernmost point of the Earth.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập