100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

构 (gòu): to construct; to build

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb; noun

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
to construct; to build
Số chữ
1
Từ loại
verb; noun
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
8
Bộ thủ
木
Cấu trúc
左右结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to construct
  • to build
  • to form
  • to compose
  • to fabricate
  • to make up
  • structure
  • composition

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 建造、组合,把各个部分按一定方式组织起来形成整体,如构图、构词
  • 也指构成事物的部分或形成的格局,如结构、机构
  • 还表示设想、谋划,多含贬义,如虚构、构陷。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

The structure of this bridge is very sturdy.

。

They are brainstorming a new plan.

。

The framework of this article is very clear.

。

Don't fabricate facts.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập