100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

果 (guǒ): trái cây

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3Noun, verb, adverb, conjunction, adjective

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
trái cây
Số chữ
1
Từ loại
Noun, verb, adverb, conjunction, adjective
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
8
Bộ thủ
木
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • trái cây

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 果实,植物开花后结出的、里面含有种子的部分,如苹果、桃子。
  • 事情的最后结果或结局,如结果、成果、后果。
  • 表示确实、果然,如果不其然。
  • 果断、果敢,指做事坚决、不犹豫。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

8 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

This apple is very sweet.

。

He indeed came.

,。

As expected, he was late.

,。

If the weather is good tomorrow, we will go to the park.

。

He is very decisive in doing things.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập