100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

枯燥 (kū zào): khô và nhàm chán

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khô và nhàm chán
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khô và nhàm chán
  • không thú vị
  • tedious tedious

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容事物没有趣味,单调乏味,让人提不起兴致
  • 常用来描述生活、工作、文章、演讲等缺少变化和生动感。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

Repeating the same security-check movements every day, the job gradually became dull, so he had to rely on listening to music to stay alert.

,。

The content of this grammar book is dry; I read for less than ten minutes before I was so sleepy I fell asleep on the desk.

,。

After Grandpa retired, he felt that staying at home all day was too dull, so he signed up for the community calligraphy class.

,。

To make the dull meeting more interesting, the manager added some funny short videos to the slides.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập