100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

染 (rǎn): để nhuộm

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 6verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
để nhuộm
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6
Số nét
9
Bộ thủ
木
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nhuộm
  • bắt (bệnh tật)
  • để có được (thói quen xấu, vv)
  • để làm ô nhiễm
  • để thêm màu sắc rửa cho một bức tranh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用染料给布料、头发等上色,使它们变成某种颜色
  • 也泛指沾上某种颜色或弄脏。比喻受到影响而养成某种习惯或沾染某种毛病,如感染、传染、沾染。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

,,。

Mom put the white cloth into the blue dye vat, and after a while, the white cloth was dyed blue.

,。

She accidentally dripped red ink on her clothes, and as a result, dyed a large area of her sleeve red.

,,。

Autumn arrived, and the maple leaves were dyed red by the autumn frost; the whole mountain looked like a beautiful painting.

,。

The wastewater discharged from this factory dyed the nearby river black and smelly, and the residents were very dissatisfied with this.

,,。

Cloth dyed with natural plant dyes may not be as bright as that dyed with chemical dyes, but it is gentler on the skin.

,,。

He stood on the mountaintop, watching the sunset dye the sky golden, and felt an immense peace in his heart.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập