100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

查 (chá): nghiên cứu; kiểm tra; điều tra; xem xét; tham khảo; tra cứu; kiểm tra; tra cứu; xem xét; điều tra; nghiên cứu; tham vấn; tham khảo

Thứ tự nét và luyện viết

HSK 3verb

Thông tin chữ Hán

Pinyin
Nghĩa
nghiên cứu; kiểm tra; điều tra; xem xét; tham khảo; tra cứu; kiểm tra; tra cứu; xem xét; điều tra; nghiên cứu; tham vấn; tham khảo
Số chữ
1
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3
Số nét
9
Bộ thủ
木
Cấu trúc
上下结构

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nghiên cứu
  • kiểm tra
  • điều tra
  • xem xét
  • tham khảo
  • tra cứu
  • kiểm tra
  • tra cứu
  • xem xét
  • điều tra
  • nghiên cứu
  • tham vấn
  • tham khảo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 检查、翻找或寻找信息,目的是了解或确认某事
  • 调查、研究,深入了解情况
  • 查阅、寻找资料或答案。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phân tích từng nét

Mỗi ô hiển thị một nét theo đúng thứ tự viết.

9 nét

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Câu ví dụ

。

I'll go check the author of this book.

。

The police are investigating this case.

。

You can look up Chinese characters you don't know in a dictionary.

,。

He checked the map and found that road.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập